basic assumption
Định nghĩa
Danh từ: Giả định cơ bản – một giả định nền tảng, thiết yếu cho một lập luận, lý thuyết hoặc hệ thống tư duy. Nếu giả định này bị bác bỏ, toàn bộ lập luận hoặc kết luận có thể sụp đổ.
Ví dụ sử dụng
- (Giả định cơ bản của nền dân chủ là mọi công dân đều có quyền bình đẳng.)
- (Trong kinh tế học, giả định cơ bản là con người hành động hợp lý để tối đa hóa lợi ích của mình.)
- (Lập luận của cô ấy thất bại vì giả định cơ bản của nó đã sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To challenge a basic assumption": thách thức một giả định cơ bản.
- Scientists often challenge the basic assumptions of existing theories. (Các nhà khoa học thường thách thức những giả định cơ bản của các lý thuyết hiện có.)
- "To rest on a basic assumption": dựa trên một giả định cơ bản.
- The entire project rests on the basic assumption that funding will continue. (Toàn bộ dự án dựa trên giả định cơ bản rằng nguồn tài trợ sẽ tiếp tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Assumption (danh từ): giả định.
- Basic (tính từ): cơ bản, nền tảng.
- Baseline assumption (danh từ): giả định cơ sở (thường dùng trong nghiên cứu).
- Underlying assumption (danh từ): giả định ngầm, giả định ẩn.
Từ đồng nghĩa
- Fundamental assumption: giả định nền tảng.
- Core assumption: giả định cốt lõi.
- Foundational premise: tiền đề nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp cho "basic assumption", nhưng có thể dùng với động từ "make" hoặc "take") - Make a basic assumption: đưa ra một giả định cơ bản. - We must make a basic assumption before proceeding with the analysis. (Chúng ta phải đưa ra một giả định cơ bản trước khi tiến hành phân tích.) - Take something as a basic assumption: coi điều gì đó là một giả định cơ bản. - They took it as a basic assumption that the market would grow. (Họ coi đó là một giả định cơ bản rằng thị trường sẽ phát triển.)
Thành ngữ liên quan
- Take for granted: cho là hiển nhiên (gần nghĩa với giả định cơ bản nhưng mang sắc thái chủ quan hơn).
- He took the basic assumption of trust for granted, but it proved wrong. (Anh ấy cho rằng giả định cơ bản về lòng tin là hiển nhiên, nhưng nó đã sai.)